cuộc đánh bạc trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cuộc đánh bạc" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cuộc đánh bạc" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: gamble
Từ vựng Tiếng Trung chủ đề vui chơi giải trí
Phép dịch "Máy đánh bạc" thành Tiếng Trung. 角子機 là bản dịch của "Máy đánh bạc" thành Tiếng Trung. Câu dịch mẫu: (Tiếng máy đánh bạc) Họ tin rằng họ có ...
Câu hỏi 2. Cái việc lơ đễnh rất hữu ý đó, cái chuyện bỏ quên hộp ...
“Đánh một tiếng bạc lớn” có nghĩa là tạo ra một âm thanh to còn ở trong câu có nghĩa là cướp một đám to.
